data link

Học thuật
Thân thiện
data link

A technician monitors the data link on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liên kết dữ liệu: Một kết nối vật hoặc logic giữa hai hoặc nhiều điểm để mục đích truyền nhận dữ liệu. Đây một phương tiện truyền thông cho phép thông tin được trao đổi giữa các thiết bị, hệ thống hoặc mạng máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aircraft uses a secure data link to communicate with ground control. (Máy bay sử dụng một liên kết dữ liệu an toàn để liên lạc với trạm kiểm soát mặt đất.)
    • Establishing a reliable data link is crucial for the operation of the remote sensor. (Thiết lập một liên kết dữ liệu đáng tin cậy rất quan trọng cho hoạt động của cảm biến từ xa.)
    • The engineers are troubleshooting the broken data link between the two servers. (Các kỹ sư đang xử lý sự cố liên kết dữ liệu bị hỏng giữa hai máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a data link": thiết lập một liên kết dữ liệu.

    • The system will automatically try to establish a data link with the satellite. (Hệ thống sẽ tự động cố gắng thiết lập liên kết dữ liệu với vệ tinh.)
  • "secure/data link": liên kết dữ liệu an toàn (được mã hóa hoặc bảo vệ).

    • All classified information is sent over a secure data link. (Tất cả thông tin mật được gửi qua một liên kết dữ liệu an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Data link layer (n): Tầng liên kết dữ liệu (một tầng trong mô hình mạng OSI chịu trách nhiệm cho việc truyền dữ liệu giữa các nút mạng lân cận).
  • Datalink (n): Cách viết gộp của "data link".
Từ đồng nghĩa
  • Communication link: liên kết truyền thông.
  • Connection: kết nối (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ cho dữ liệu).
  • Transmission channel: kênh truyền dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này)

data link

A technician monitors the data link on a computer screen.

Noun
  1. liên kết dữ liệu

Từ đồng nghĩa